shingler
/'ʃɪŋɡlər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shingler
//
* danh từ- máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who shingles. n. A machine for shingling puddled iron.