Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shingler

/'ʃɪŋɡlər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shingler

//

* danh từ
  • máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who shingles. n. A machine for shingling puddled iron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...