Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shinny

/'ʃini/ phổ biến #44840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shinny

/'ʃini/

danh từ ((cũng) shinty)

  • (thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
  • gậy chơi sini; bóng chơi sini

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) : up) trèo cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a simple version of hockey played by children on the streets (or on ice or on a field) using a ball or can as the puck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...