ship's biscuit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ship's biscuit
//
* danh từ- bánh bích quy cứng (loại xoàng, ngày trước dùng để ăn trong những chuyến đi xa)
Từ điển Anh–Việt
112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...