ship's chandle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ship's chandle
//
* danh từ- người cung ứng tàu biển (làm việc cung ứng và thiết bị cho tàu thuyền)
Từ điển Anh–Việt
112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...