Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34538

shipbuilder

/'ʃip,bildə/

danh từ

  • người đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who builds ships as a business\nn. a business that builds and repairs ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...