Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipbuilder

/'ʃip,bildə/ phổ biến #34538

“shipbuilders” là số nhiều của shipbuilder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shipbuilder

/'ʃip,bildə/

danh từ

  • người đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who builds ships as a business n. a business that builds and repairs ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...