shipbuilder
/'ʃip,bildə/ phổ biến #34538
“shipbuilders” là số nhiều của shipbuilder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipbuilder
/'ʃip,bildə/
danh từ
- người đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who builds ships as a business n. a business that builds and repairs ships