Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21523

shipbuilding

/'ʃip,bildiɳ/

danh từ

  • nghề đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the construction of ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...