shipbuilding
/'ʃip,bildiɳ/ Collins ★ phổ biến #21523
Nghĩa thường dùng
ngành đóng tàu
danh từ
“Shipbuilding has evolved significantly over the years.”Ngành đóng tàu đã phát triển đáng kể qua nhiều năm.
Biến thể từ
shipbuilding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipbuilding
/'ʃip,bildiɳ/
danh từ
- nghề đóng tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the construction of ships