shipment schedules
Nghĩa thường dùng
lịch trình giao hàng
danh từ
“The shipment schedules are crucial for timely deliveries.”Lịch trình giao hàng rất quan trọng để giao hàng đúng hạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- lịch trình giao hàng
- delivery schedule: lịch giao hàng
- shipping timetable: thời gian vận chuyển
- thời gian giao hàng