Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shipping container

/ˈʃɪp.ɪŋ kənˌteɪ.nər/

Nghĩa thường dùng

thùng chứa hàng hóa dùng trong vận chuyển danh từ

“The shipping container arrived yesterday.”Thùng chứa hàng đã đến hôm qua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...