shipping fee
Nghĩa thường dùng
phí vận chuyển
cụm từ
“The shipping fee for this package is 30,000 dong.”Phí vận chuyển cho gói hàng này là 30.000 đồng.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The shipping fee for this package is 30,000 dong.”Phí vận chuyển cho gói hàng này là 30.000 đồng.
Đang tải...