shipwreck
/'ʃiprek/ TOEFL phổ biến #17434
“shipwrecking” là hiện tại phân từ của shipwreck — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tai nạn đắm tàu
danh từ
“The shipwreck was discovered last year.”Tai nạn đắm tàu được phát hiện năm ngoái.
Biến thể từ
shipwrecks số nhiều
shipwrecked quá khứ phân từ
shipwrecked quá khứ
shipwrecking hiện tại phân từ
shipwrecks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shipwreck
/'ʃiprek/
danh từ
- nạn đắm tàu
- (nghĩa bóng) sự sụp đổ, sự thất bại hoàn toàn
- the shipwreck of one's fortune: sự phá sản
thành ngữ
- to make shipwreck
- bị thất bại, bị phá sản
- to make (suffer) shipwreck of one's hopes
- hy vọng bị tiêu tan
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wrecked ship (or a part of one) n. an irretrievable loss n. an accident that destroys a ship at sea