shirt-waist
/'ʃə:tweist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shirt-waist
/'ʃə:tweist/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo bờ lu nữ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...