shiver
“shivers” là số nhiều của shiver — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We shivered at the bus stop as a cold wind blew.”Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shiver
/'ʃivə/
danh từ
- sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...)
- it gives me the shivers to think of it: cứ nghĩ đến việc ấy là tôi lại rùng mình
nội động từ
- run, rùng mình
- to shiver with cold: run vì lạnh
- to shiver with fear: rùng mình vì sợ
danh từ ((thường) số nhiều)
- mảnh vỡ, miếng vỡ
động từ
- đập vỡ, đánh vỡ; vỡ
thành ngữ
- shiver my timbers!
- chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. shake, as from cold