Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shiver

/'ʃivə/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6211

“shivers” là số nhiều của shiver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

run (vì lạnh hoặc sợ) động từ

“We shivered at the bus stop as a cold wind blew.”Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shiver

/'ʃivə/

danh từ

  • sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...)
    • it gives me the shivers to think of it: cứ nghĩ đến việc ấy là tôi lại rùng mình

nội động từ

  • run, rùng mình
    • to shiver with cold: run vì lạnh
    • to shiver with fear: rùng mình vì sợ

danh từ ((thường) số nhiều)

  • mảnh vỡ, miếng vỡ

động từ

  • đập vỡ, đánh vỡ; vỡ

thành ngữ

  1. shiver my timbers!
    • chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. shake, as from cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...