Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shock-wave

//

* danh từ
  • khu vực chuyển động của áp suất không khí rất lớn gây ra do tiếng nổ hoặc một chiếc máy bay bay nhanh hơn tiếng động
Biến thể từ shock-waves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...