Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21331

shocker

/'ʃɔkə/

danh từ

  • (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
  • người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
  • tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền
Biến thể từ shockers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shockingly bad person\nn. a sensational message (in a film or play or novel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...