Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shocker

/'ʃɔkə/ phổ biến #21331

“shockers” là số nhiều của shocker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shockers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shocker

/'ʃɔkə/

danh từ

  • (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu
  • người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt
  • tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shockingly bad person n. a sensational message (in a film or play or novel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...