shoddy
/'ʃɔdi/ GRECollins ★ phổ biến #17067
“shoddiest” là so sánh nhất của shoddy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kém chất lượng, không tốt
tính từ
“The shoddy construction of the building was criticized.”Công trình xây dựng kém chất lượng đã bị chỉ trích.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoddy
/'ʃɔdi/
danh từ
- vải tái sinh
- hàng xấu, hàng thứ phẩm
tính từ
- làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
- giả mạo
- xấu, không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. reclaimed wool fiber