shoehorn
/'ʃu:hɔ:n/ phổ biến #29939
“shoehorned” là quá khứ phân từ của shoehorn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shoehorned quá khứ phân từ
shoehorned quá khứ
shoehorning hiện tại phân từ
shoehorns ngôi 3 số ít
shoehorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoehorn
/'ʃu:hɔ:n/
-lift)/'ʃu:lift/
danh từ
- cái bót (để đi giày)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device used for easing the foot into a shoe v. fit for a specific purpose even when not well suited