Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoehorn

/'ʃu:hɔ:n/ phổ biến #29939

“shoehorned” là quá khứ phân từ của shoehorn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoehorn

/'ʃu:hɔ:n/

-lift)
/'ʃu:lift/

danh từ

  • cái bót (để đi giày)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device used for easing the foot into a shoe v. fit for a specific purpose even when not well suited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...