Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoeshine

/'ʃu:ʃain/ phổ biến #30442

“shoeshines” là số nhiều của shoeshine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoeshine

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đánh giày
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shiny finish put on shoes with polish and buffing n. the act of shining shoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...