Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoestring

/'ʃu:striɳ/ phổ biến #19544
Biến thể từ shoestrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoestring

/'ʃu:striɳ/

danh từ

  • dây giày
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
  • (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
    • a shoestring majority: đa số mong man

thành ngữ

  1. on a shoestring
    • ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small amount of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...