shoestring
/'ʃu:striɳ/ phổ biến #19544
“shoestrings” là số nhiều của shoestring — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
shoestrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoestring
/'ʃu:striɳ/
danh từ
- dây giày
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
- (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
- a shoestring majority: đa số mong man
thành ngữ
- on a shoestring
- ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small amount of money