Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

shoot-out

//

* danh từ
  • cuộc đấu súng
Biến thể từ shoot-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...