shoot-out
“shoot-outs” là số nhiều của shoot-out — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoot-out
//
* danh từ- cuộc đấu súng
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“shoot-outs” là số nhiều của shoot-out — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...