Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17711

shoplifting

//

* danh từ
  • sự ăn cắp ở các cửa hàng (bằng cách giả làm khách mua hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of stealing goods that are on display in a store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...