Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shopman

/'ʃɔpmən/

“shopmen” là số nhiều của shopman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shopmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shopman

/'ʃɔpmən/

danh từ

  • người chủ hiệu
  • người bán hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shopkeeper; a retailer. n. One who serves in a shop; a salesman. n. One who works in a shop or a factory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...