short clip
/ʃɔrt klɪp/
Nghĩa thường dùng
đoạn video ngắn
danh từ
“You can start by recording one short clip.”Bạn có thể bắt đầu bằng cách ghi lại một đoạn video ngắn.
Đồng nghĩa
video snippetshort filmvideo segmentclip
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đoạn video ngắn
- short video clip: đoạn video ngắn
- một đoạn phim ngắn