Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short hair

/ˌʃɔːt ˈheə/

Nghĩa thường dùng

tóc ngắn cụm từ

“He has short black hair.”Anh ấy có mái tóc đen ngắn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...