short metre
/'ʃɔ:t'mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short metre
/'ʃɔ:t'mi:tə/
danh từ
- thơ tứ tuyệt
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...