short of
Nghĩa thường dùng
“We're a bit short of time, so let's hurry.”Tụi mình hơi thiếu thời gian, nên nhanh lên nào.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We're a bit short of time, so let's hurry.”Tụi mình hơi thiếu thời gian, nên nhanh lên nào.
Đang tải...