Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-head

/'ʃɔ:thed/

ngoại động từ

  • về trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...