short-head
/'ʃɔ:thed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-head
/'ʃɔ:thed/
ngoại động từ
- về trước gần một đầu ngựa (đua ngựa)
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...