Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-horned

/'ʃɔ:t'hɔ:nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-horned

/'ʃɔ:t'hɔ:nd/

tính từ

  • có sừng ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...