Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

short-sighted

/'ʃɔ:t'saitid/

tính từ

  • cận thị
  • thiển cận

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...