shortcoming
“shortcomings” là số nhiều của shortcoming — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The audit revealed several shortcomings in the process.”Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shortcoming
/ʃɔ:t'kʌmiɳ/
danh từ
- thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n a failing or deficiency