Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shortcoming

/ʃɔ:t'kʌmiɳ/ Collins ★ phổ biến #8140

“shortcomings” là số nhiều của shortcoming — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiếu sót, điểm yếu kém danh từ

“The audit revealed several shortcomings in the process.”Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.

Biến thể từ shortcomings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shortcoming

/ʃɔ:t'kʌmiɳ/

danh từ

  • thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n a failing or deficiency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...