Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shortlived

/'ʃɔ:t'livd/
Biến thể từ shortlived quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shortlived

/'ʃɔ:t'livd/

tính từ

  • chết yểu, sống được ít ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...