Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shortlived

/'ʃɔ:t'livd/

tính từ

  • chết yểu, sống được ít ngày
Biến thể từ shortlived quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...