Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shot-put

/'ʃɔtput/

danh từ, (thể dục,thể thao)

  • cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ
  • cú ném tạ, cú đẩy tạ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...