Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shot-putter

/'ʃɔt,pjtә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shot-putter

//

* danh từ
  • người đẩy tạ, người ném tạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...