Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shotten

//

* tính từ
  • đã đẻ trứng (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

of Shoot\nn. Having ejected the spawn; as, a shotten herring.\nn. Shot out of its socket; dislocated, as a bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...