Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoulder-bag

/'ʃəʊldərb'æɡ/

“shoulder-bags” là số nhiều của shoulder-bag — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shoulder-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoulder-bag

//

* danh từ
  • túi khoác vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...