shoulder-strap
/'ʃouldəmɑ:k/
danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
Biến thể từ
shoulder-straps số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...