Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoulder-strap

/'ʃouldəmɑ:k/

“shoulder-straps” là số nhiều của shoulder-strap — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ shoulder-straps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoulder-strap

/'ʃouldəmɑ:k/

danh từ

  • (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
  • (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...