shout to
Nghĩa thường dùng
“She shouted to her friend across the busy street.”Cô ấy gọi to với bạn qua con phố đông đúc.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She shouted to her friend across the busy street.”Cô ấy gọi to với bạn qua con phố đông đúc.
Đang tải...