Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shovel-nose

//

* danh từ
  • (động vật học) cá đuôi nhám

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...