Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shovel-nose

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shovel-nose

//

* danh từ
  • (động vật học) cá đuôi nhám

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...