Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shovel

/'ʃʌvl/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7249

“shovelling” là hiện tại phân từ của shovel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xúc, cào
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shovel

/'ʃʌvl/

danh từ

  • cái xẻng

ngoại động từ

  • xúc bằng xẻng

thành ngữ

  1. to shovel food into one's mouth
    • ngốn, ăn ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hand tool for lifting loose material; consists of a curved container or scoop and a handle n. the quantity a shovel can hold n. a fire iron consisting of a small shovel used to scoop coals or ashes in a fireplace v. dig with or as if with a shovel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...