Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

show patience

/ʃoʊ ˈpeɪ.ʃənts/

Nghĩa thường dùng

thể hiện sự kiên nhẫn cụm từ

“You need to show patience with children.”Bạn cần thể hiện sự kiên nhẫn với trẻ em.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...