Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

show-jumping

//

* danh từ
  • môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...