Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

show-off

/'ʃouɔf/ Collins ★

“show-offs” là số nhiều của show-off — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ show-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

show-off

/'ʃouɔf/

danh từ

  • sự khoe khoang, sự phô trương
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who deliberately behaves in such a way as to attract attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...