Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“show-offs” là số nhiều của show-off — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

show-off

/'ʃouɔf/

danh từ

  • sự khoe khoang, sự phô trương
Biến thể từ show-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who deliberately behaves in such a way as to attract attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...