Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showcase fashion talent

/ˈʃoʊkeɪs ˈfæʃən ˈtælənt/

Nghĩa thường dùng

trưng bày kỹ năng và sự sáng tạo của các nhà thiết kế thời trang cụm từ

“Fashion weeks are great opportunities to showcase fashion talent.”Tuần lễ thời trang là cơ hội tuyệt vời để trưng bày tài năng thời trang.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...