Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38792

showering

//

* danh từ
  • sự trưng bày
Định nghĩa tiếng Anh

v expend profusely; also used with abstract nouns\nv spray or sprinkle with\nv take a shower; wash one's body in the shower\nv rain abundantly\nv provide abundantly with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...