Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showering

/ˈʃauərɪŋ/ phổ biến #38792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

showering

//

* danh từ
  • sự trưng bày
Định nghĩa tiếng Anh

v expend profusely; also used with abstract nouns v spray or sprinkle with v take a shower; wash one's body in the shower v rain abundantly v provide abundantly with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...