Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20928

showman

/'ʃoumən/

danh từ

  • ông bầu (gánh xiếc...)
Biến thể từ showmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person skilled at making effective presentations\nn. a sponsor who books and stages public entertainments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...