Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

showman

/'ʃoumən/ phổ biến #20928
Biến thể từ showmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

showman

/'ʃoumən/

danh từ

  • ông bầu (gánh xiếc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person skilled at making effective presentations n. a sponsor who books and stages public entertainments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...