Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11151

showroom

//

* danh từ
  • nơi trưng bày; phòng để trưng bày (hàng hoá để bán ); phòng triển lãm
Biến thể từ showrooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area where merchandise (such as cars) can be displayed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...